Chưa phân loại
Lexus ES so với Mercedes E-Class: Chọn xe nào?
So sánh Lexus ES so với Mercedes E-Class về giá, thiết kế, vận hành và chi phí bảo dưỡng, giúp bạn chọn đúng mẫu sedan hạng sang phù hợp.


Lexus ES so với Mercedes E-Class: vì sao đây là bài toán khó chốt

Lexus ES so với Mercedes E-Class là câu hỏi đội ngũ chúng tôi nghe gần như mỗi tuần. Khách tìm mua sedan hạng sang thường đứng giữa hai cái tên này. Họ đọc hết thông số kỹ thuật, so hết bảng giá, nhưng vẫn khó chốt được một chiếc.
Hai mẫu xe này đi theo hai triết lý gần như đối lập nhau. ES theo đuổi sự êm ái tuyệt đối nhờ hệ truyền động hybrid tiết kiệm nhiên liệu. E-Class lại thiên về cảm giác lái dứt khoát, chân ga phản hồi nhanh. Logo ngôi sao ba cánh cũng mang sức nặng thương hiệu riêng. Nhiều khách Việt khá coi trọng điều này khi gặp đối tác làm ăn.
Chúng tôi từng chở một anh khách đi xem cả hai xe trong một buổi chiều mưa. Anh lái thử ES trước, khen cabin yên tĩnh lạ thường. Qua đến E-Class, anh lại thích chân ga nhạy và thân xe bám đường khi vào cua. Cuối cùng anh mất thêm ba ngày mới quyết được. Hai xe mạnh ở hai điểm hoàn toàn khác nhau, nên khó so bì trực tiếp.
Giá bán và số phiên bản: một bên gọn, một bên trải dài

Lexus ES tại Việt Nam hiện chỉ phân phối chính hãng một loại động cơ. Đó là bản hybrid 300h, chia thành hai phiên bản Luxury và F Sport. Giá niêm yết dao động khoảng 2,65 đến 2,99 tỷ đồng. Vì chỉ có hai lựa chọn, khách không mất nhiều thời gian cân đo trang bị.
Đây là điểm cộng rõ cho người ngại so sánh quá nhiều option. Mercedes E-Class thì ngược lại hoàn toàn. Dải giá trải dài từ khoảng 2,59 tỷ đến hơn 4,6 tỷ đồng, tùy phiên bản. Hãng thường bán song song ba đến bốn phiên bản cùng lúc, chưa kể các gói độ riêng theo yêu cầu khách.
Đỉnh của dải sản phẩm là bản hiệu suất cao AMG E53, mạnh hơn hẳn các bản tiêu chuẩn. Khoảng cách giá giữa bản thấp nhất và cao nhất của E-Class lớn hơn nhiều so với ES.
Giá niêm yết chỉ là phần nổi của tảng băng. Khi tính ra số tiền lăn bánh thực tế, bạn phải cộng thêm thuế trước bạ và phí đăng ký biển số. Đừng quên khoản bảo hiểm bắt buộc đi kèm. Đội ngũ chúng tôi từng phân tích chi tiết cách tính giá lăn bánh của dòng Mercedes GLC 300. Nguyên tắc cộng dồn chi phí này áp dụng gần như y hệt cho một chiếc E-Class. Chúng tôi luôn khuyên khách xác định ngân sách tổng trước khi bước vào showroom, vì các gói option hấp dẫn có thể đội giá thêm cả trăm triệu lúc nào không hay.
Thiết kế ngoại thất: tối giản kiểu Nhật gặp cổ điển kiểu Đức

Lexus ES mang ngôn ngữ thiết kế spindle grille. Đây là phần lưới tản nhiệt hình thoi, kéo dài từ nắp capo xuống cản trước. Nhìn từ xa, xe trông thấp trũi và mượt mà, gần như không có đường gân thừa gây rối mắt. Dải đèn LED định vị ban ngày cũng được vuốt mảnh, tạo cảm giác tinh gọn hơn là hầm hố.
Mercedes E-Class chọn hướng sang trọng cổ điển hơn. Logo ngôi sao ba cánh đặt to bản ngay giữa cản trước. Đây là chi tiết mà người không rành xe cũng nhận ra từ xa. Cụm đèn pha LED ma trận trên các bản cao còn tạo hiệu ứng ánh sáng khá bắt mắt vào ban đêm.
Chúng tôi từng đưa một bác khách lớn tuổi đi xem cả hai xe. Bác chỉ liếc qua phần đầu xe đã chọn ngay E-Class. Lý do rất đơn giản: bác mê cái logo quen thuộc từ thời còn đi làm cho công ty nước ngoài. Gu thẩm mỹ nhiều khi quyết định nhanh như vậy, trước cả khi ngồi vào xe lái thử.
Không gian nội thất: chất liệu, công nghệ và cảm giác ngồi

Bước vào bên trong mới là nơi khác biệt lộ rõ nhất. ES dùng da Nappa ở các bản cao cấp, một số chi tiết còn ốp gỗ thật. Cách âm của xe thuộc hàng tốt nhất phân khúc. Động cơ hybrid vốn đã êm sẵn, nên gần như không nghe tiếng máy khi xe chạy chậm trong phố.
Một khách từng mua ES qua đội ngũ chúng tôi có ví von khá thú vị. Anh nói ngồi trong xe giống phòng khách sạn hơn là ngồi ô tô. Chúng tôi thấy ví von này không hề quá lời. Bản thân cũng có cảm nhận tương tự, sau nhiều lần ngồi thử ghế sau giờ cao điểm.
E-Class lại chọn hướng công nghệ rõ rệt. Màn hình MBUX kéo dài gần hết táp lô, tạo cảm giác hiện đại và liền mạch. Một số bản còn có dàn âm thanh Burmester, nghe nhạc trên cao tốc buổi tối rất đã tai. Đèn viền nội thất đổi được nhiều màu cũng là chi tiết khách trẻ khá thích.
Nhờ chiều dài cơ sở nhỉnh hơn ES khoảng 90mm, ghế sau E-Class rộng chân hơn hẳn. Điều này hợp với người ngồi ghế sau nhiều hơn tự lái. Khoang hành lý của E-Class cũng nhỉnh hơn, khoảng 540 lít so với 454 lít của ES. Phần chênh lệch này đến từ việc ES phải dành chỗ cho cụm pin hybrid dưới sàn cốp.
Vận hành: êm ái kiểu hybrid hay dứt khoát kiểu tăng áp
Lexus ES 300h dùng động cơ hybrid, gồm máy xăng 2.5L và mô tơ điện. Hai nguồn lực này thay nhau hoặc cùng kéo bánh xe tùy tình huống. Khi đi chậm trong phố, xe có thể chạy hoàn toàn bằng điện trong vài trăm mét. Chữ h phía sau tên gọi 300h chính là ký hiệu riêng của Lexus cho các bản hybrid.
Hộp số e-CVT chuyển đổi rất mượt vì không có cấp số cố định. Đôi khi chân ga hơi trễ một nhịp khi đạp sâu bất ngờ. Bù lại, mức tiêu hao nhiên liệu rất ấn tượng trong phân khúc này, nhất là khi chạy lòng vòng nội thành.
Mercedes E-Class dùng động cơ xăng tăng áp 2.0L, có hệ thống mild-hybrid hỗ trợ thêm. Bản AMG E53 dùng khối máy mạnh hơn hẳn, dành cho người thích tốc độ. Hộp số 9G-Tronic chín cấp phản ứng khá nhanh, sang số gần như không giật.
Chân ga của E-Class dứt khoát hơn ES rõ rệt. Khi vào cua, xe cũng giữ thân chắc chắn hơn. Cảm giác lái thiên về thể thao nhiều hơn là êm ái. Đổi lại, mức tiêu hao nhiên liệu của E-Class thường cao hơn ES khi chạy trong phố đông, nhất là ở bản máy mạnh.
An toàn chủ động và trải nghiệm công nghệ trên xe
Lexus trang bị cho ES gói Lexus Safety System+, gồm cảnh báo điểm mù, phanh chủ động khi phát hiện nguy cơ va chạm, và hệ thống giữ làn đường. Những tính năng này hoạt động êm, ít gây giật cục, khá hợp với triết lý lái êm ái của dòng xe.
Mercedes E-Class có gói Driving Assistance với radar quãng xa, hỗ trợ tốt khi chạy cao tốc đường dài hay đi liên tỉnh. Hai điểm mạnh dưới đây là thứ khách của chúng tôi hay nhắc tới nhất khi cân nhắc giữa hai xe:
- ES ghi điểm với ghế sau chỉnh điện và khả năng cách âm vượt trội, hợp với người có tài xế riêng hoặc hay ngồi ghế sau làm việc.
- E-Class mạnh ở giải trí và kết nối, màn hình MBUX cùng loa Burmester tùy chọn mang lại trải nghiệm nghe nhìn hiện đại hơn.
Chọn bên nào phụ thuộc vào điều bạn coi trọng hơn trong mỗi chuyến đi. Đó có thể là sự yên tĩnh tuyệt đối, hoặc trải nghiệm công nghệ giải trí.
Chi phí bảo dưỡng, bảo hành và bài toán sở hữu lâu dài
Đây là phần nhiều khách hay bỏ qua lúc mới đi xem xe, nhưng nó ảnh hưởng trực tiếp đến túi tiền về sau. Động cơ hybrid của ES giúp xe tiết kiệm xăng rõ rệt khi chạy trong phố. Tuy nhiên, chi phí bảo dưỡng định kỳ cũng có vài mốc riêng liên quan đến pin và mô tơ điện.
Chúng tôi khuyên bạn xem qua bảng chi phí bảo dưỡng tham khảo theo từng mốc km trước khi quyết định. Như vậy bạn sẽ không bị bất ngờ khi xe chạm các mốc lớn. Chính sách bảo hành cũng nên cân nhắc song song, vì thời gian và hạng mục bảo hành có thể khác nhau tùy dòng xe và giai đoạn phân phối.
Vì vậy chúng tôi thường khuyên khách đọc kỹ chính sách bảo hành chi tiết theo từng hạng mục trước khi ký hợp đồng. Đừng chỉ nghe tư vấn viên nói miệng rồi quyết luôn.
Với Mercedes E-Class, chi phí bảo dưỡng và phụ tùng thường nhỉnh hơn ES, rõ nhất ở các bản dùng động cơ tăng áp công suất cao. Đổi lại, E-Class giữ giá bán lại khá tốt trong phân khúc sedan Đức, nhờ độ nhận diện thương hiệu mạnh trên thị trường xe cũ.
Một khách của chúng tôi từng mua cả hai dòng, cách nhau vài năm. Câu kết luận của anh rất ngắn gọn: xe nào hợp túi tiền vận hành thì giữ được lâu hơn. Nếu bạn dự tính giữ xe lâu dài và ưu tiên chi phí thấp, ES có lợi thế rõ hơn. Nếu bạn coi trọng giá trị thương hiệu và sẵn sàng chi thêm cho bảo dưỡng, E-Class vẫn là khoản đầu tư hợp lý.
Vậy giữa Lexus ES và Mercedes E-Class, chọn xe nào hợp bạn?
Sau nhiều lần lái thử và tư vấn thực tế, đội ngũ chúng tôi nhận thấy không có câu trả lời chung cho mọi người. Đặt lên bàn cân Lexus ES so với Mercedes E-Class, mọi thứ quy về ưu tiên cá nhân của từng người mua. Nếu bạn ưu tiên sự êm ái và tiết kiệm nhiên liệu, ES là lựa chọn hợp lý.
Xe còn phù hợp khi bạn cần cabin yên tĩnh để làm việc hay nghỉ ngơi giữa những chuyến đi dài. Ngược lại, nếu bạn thích cảm giác lái thể thao và chân ga phản hồi nhanh, E-Class sẽ hợp hơn. Đây cũng là cái tên có sức nặng thương hiệu trong các cuộc gặp đối tác.
Bên mình vẫn khuyên bạn nên lái thử cả hai trước khi quyết định, vì cảm giác ngồi thực tế luôn khác xa thông số trên giấy. Muốn xem toàn bộ dải xe đang phân phối chính hãng cùng bảng giá cập nhật, bạn có thể ghé trang chủ hệ thống Lexus chính hãng để tra cứu thêm trước khi đặt lịch lái thử.
Người viết
Ban biên tập Cẩm Nang Lexus
Bảng giá và thông tin dải xe Lexus đang bán tại Việt Nam, đặt cạnh nhau cho dễ đối chiếu. Mỗi con số đều kèm nguồn và ngày lấy.