Bỏ qua, tới nội dung chính
Cẩm Nang Lexus

Bảng giá

SUV chiếm hai phần ba dải Lexus tại Việt Nam

Chín trong mười bốn phiên bản là SUV. Sedan còn ba bản, MPV còn hai.

Ban biên tập

Lexus LX 600 màu nâu đồng, nhìn từ phía trước

Đếm theo kiểu thân xe, bảng giá Lexus nghiêng hẳn về một phía. Chín phiên bản SUV, ba sedan, hai MPV.

Chín bản SUV, trải khắp dải giá

NX (1), RX (3), GX (2), LX (3).

Chúng trải từ 3,27 tỷ tới 9,70 tỷ — tức là gần trọn dải. Chọn SUV không thu hẹp tầm giá chút nào, và hai bản GX cách nhau đúng 50 triệu nằm ngay giữa nhóm này.

Ba bản sedan, ở hai cực

ES có hai bản ở đầu dưới (2,36 và 3,14 tỷ), LS có một bản ở 8,03 tỷ. Không có sedan nào ở giữa.

Hai bản MPV, và chúng cách xa nhau

LM là dòng MPV duy nhất, với hai bản ở 7,21 và 8,95 tỷ — cách nhau 1,74 tỷ.

Hệ động lực chia theo kiểu thân xe

Đáng chú ý: cả hai dòng SUV khung rời — GX và LX — đều chỉ bán bản xăng, và cả hai đều nằm ở nửa trên bảng giá. Sáu bản xăng của toàn dải nằm gọn ở đúng hai dòng này cộng ES 250.

SUV nào ở tầm nào

  • 3,27 tỷNX 350h, một bản duy nhất
  • 3,35–4,94 tỷRX, ba bản, tất cả hybrid
  • 6,40–6,45 tỷGX, hai bản, đều xăng
  • 8,59–9,70 tỷLX, ba bản, đều xăng

Bốn cụm, và giữa RX với GX là quãng trống 1,46 tỷ. Chọn SUV không thu hẹp tầm giá, nhưng nó cũng không cho bạn một dải liền.

Ranh giới hybrid nằm đúng ở giữa

Bốn bản SUV rẻ hơn đều là hybrid; năm bản SUV đắt hơn đều chạy xăng. Không có ngoại lệ nào.

Đây là mẫu rõ nhất trên toàn bảng giá — rõ hơn cả cách chia theo dòng. Xem tỉ lệ hybrid của cả dải.

Câu hỏi thường gặp

Lexus có bán sedan cỡ trung nào ở tầm 5 tỷ không?

Không. Theo bảng giá tháng 7/2026, ba bản sedan nằm ở 2,36, 3,14 và 8,03 tỷ — không có bản nào ở giữa.

Chia sẻ bài này

Người viết

Ban biên tập Cẩm Nang Lexus

Bảng giá và thông tin dải xe Lexus đang bán tại Việt Nam, đặt cạnh nhau cho dễ đối chiếu. Mỗi con số đều kèm nguồn và ngày lấy.

Thấy một con số sai?

Góp ý · đính chính